data rate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tốc độ dữ liệu: Tốc độ truyền tải hoặc xử lý dữ liệu số, thường được đo bằng số lượng bit (đơn vị thông tin cơ bản) được truyền đi hoặc xử lý trong một đơn vị thời gian (ví dụ: bit trên giây).
- Tốc độ bit: Một cách gọi khác của "tốc độ dữ liệu", nhấn mạnh đến số lượng bit được truyền mỗi giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The internet connection has a maximum data rate of 100 Mbps. (Kết nối internet có tốc độ dữ liệu tối đa là 100 Mbps.)
- A higher data rate allows for faster file downloads. (Tốc độ dữ liệu cao hơn cho phép tải tệp xuống nhanh hơn.)
- The video quality depends on the available data rate. (Chất lượng video phụ thuộc vào tốc độ dữ liệu khả dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peak data rate": Tốc độ dữ liệu đỉnh, tốc độ cao nhất có thể đạt được trong điều kiện lý tưởng.
- The modem supports a peak data rate of 2.4 Gbps. (Modem hỗ trợ tốc độ dữ liệu đỉnh lên đến 2,4 Gbps.)
"Effective data rate": Tốc độ dữ liệu thực tế, tốc độ trung bình có thể đạt được sau khi tính đến các yếu tố như lỗi, độ trễ hoặc giao thức.
- Due to network congestion, the effective data rate is much lower than advertised. (Do tắc nghẽn mạng, tốc độ dữ liệu thực tế thấp hơn nhiều so với quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Bitrate (n): Tốc độ bit, thường được dùng thay thế cho "data rate", đặc biệt trong ngữ cảnh đa phương tiện (audio, video).
- A video file with a 5000 kbps bitrate has higher quality. (Tệp video có tốc độ bit 5000 kbps có chất lượng cao hơn.)
Throughput (n): Thông lượng, lượng dữ liệu thực tế được truyền thành công từ điểm này đến điểm khác trong một khoảng thời gian nhất định.
- Network throughput can be affected by many factors. (Thông lượng mạng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.)
Từ đồng nghĩa
- Transfer rate: Tốc độ truyền.
- Bit rate: Tốc độ bit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "data rate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "data rate")
Noun
- tốc độ bít
- tốc độ dữ liệu